Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foresta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/foˈɾesta/
Nghĩa chính
1
Rừng
danh từ
forest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foresta
Dạng gốc
(base form)
foresta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
森林
sēn lín
Rừng, rừng rậm
Tiếng Anh
forest
Rừng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Rừng
bosque
floresta
jungla
selva
Họ từ
(word family)
cùng gốc
foresta
foresta
r
Vào rừng; trồng rừng
động từ
foresta
l
Rừngcolor
tính từ
B1
foresta
ción
Trồng rừng
danh từ
C2
foresta
lmente
Khi nói đến rừng
trạng từ
AI
1
Rừng
1
Rừng
1
Rừng