jungla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxunɡla/nguồn
Nghĩa chính
- Rừngdanh từjungle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- junglaDạng gốc (base form)
- junglasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mochuelo de jungladanh từ | danh từ | Cú rừng (Glaucidium radiatum) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rừng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh