Dịch

forestación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/foɾestaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Trồng rừngdanh từforestation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forestaciónDạng gốc (base form)
  2. forestacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc forestación

AI