Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dense forest
US
/ˈ
d
ɛ
n
s
ˈ
f
ɔɹ
ə
s
t
/
Nghĩa chính
1
Rừng rậm rạp
Xuất hiện ở từ khác
forest
kết hợp
rừng rậm
AI
1
Rừng rậm rạp
1
Rừng rậm rạp
1
Rừng rậm rạp