macizo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maˈsiso/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chất rắntính từsolid
- Đồ sộ, lớntính từmassive, large
- Mập mạp, nhếch nháctính từhunky, dishy
- Bồn hoa, luống hoadanh từflowerbed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Khối lượng
- Khối lượng, chất rắnmass, solid
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .