Dịch

macizo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maˈsiso/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chất rắntính từsolid
  2. Đồ sộ, lớntính từmassive, large
  3. Mập mạp, nhếch nháctính từhunky, dishy
  4. Bồn hoa, luống hoadanh từflowerbed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macizoDạng gốc (base form)
  2. macizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. macizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. macizaGiống cái (feminine)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Khối lượng
  1. Khối lượng, chất rắnmass, solid

Ví dụ

  • .

AI