Dịch

massive

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. rất lớn, khổng lồ, đồ sộ, cực kỳtính từB1large in size, scale, amount, or degree.
  2. tuyệt vời, rất ấn tượng, đẹp tuyệttính từB1Excellent, outstanding, beautiful, or impressive, especially in informal British use.
  3. nghiêm trọng, ảnh hưởng diện rộngtính từB2severe, or affecting a large part of the body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. massiveDạng gốc (base form)
  2. massivesSố nhiều (plural)
  3. more massiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most massiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

massive amountSố lượng khổng lồ
massive heart attackCơn đau tim nghiêm trọng
massive impactTác động to lớn
massive increaseSự gia tăng mạnh mẽ
massive scaleQuy mô khổng lồ
massive successThành công vang dội
massive strokeĐột quỵ nghiêm trọng
massive resistancedanh từChiến lược chính trị nhằm mục đích thuyết phục các quan chức Virginia thông qua luật và chính sách ngăn chặn việc xóa bỏ sự phân biệt chủng tộc ở trường công, đặc biệt là sau vụ Brown kiện Hội đồng Giáo dục

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 2
Nặng
  1. Nặng, có khối lượng lớnSubstantial in mass; bulky, heavy and solid.

Ví dụ

  • , .So với các mẫu xe cùng loại thời Thế chiến II, xe tăng chiến đấu chủ lực Abrams thực sự đồ sộ.
  • - .Cực kỳ hào hứng - tôi đang lên kế hoạch cho một ngày thật tuyệt vời.
  • một cơn đột quỵ nghiêm trọng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimassif
  2. từ tiếng Pháp trung đạimassif
  3. từ tiếng Irelandmas“fine, handsome”

AI