wee
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)đại từ (pronoun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Nhỏ, bé xíutính từSmall, little.
- Chốc lát, quãng ngắndanh từA short time or short distance.
- Đi tiểu, tèđộng từTo urinate.
- Tiếng lợn kêuthán từThe squeal of a pig.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a wee | Đi tiểu | |
| wee bit | Một chút | |
| wee hoursdanh từ | danh từ | Sáng sớm, đêm |
| wee-weedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Nước tiểu |
| wee small hoursdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wee hours |
| wee woothán từ | thán từ | Âm thanh của còi báo động |
| ooh-weethán từ | thán từ | Thể hiện sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ, mất tinh thần, phấn khích, v.v |
| pee-weedanh từ | danh từ | Các lapwing |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thán từ (interjection) 1
Đại từ (pronoun) 1
Nước tiểu
- không đếm được (uncountable)Urine.
Họ từ (word family)
cùng gốc weeTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwey
- từ tiếng Anh cổwǣġ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wāgu
danh từ, động từ
Từ tượng thanh
Ví dụ
- , .Nhịp đập từ trái tim bé bỏng của đứa con áp vào ngực cô, khiến tình mẫu tử dâng trào mãnh liệt như dòng nhựa xuân trong cây non.
- , , " ", ( )... , ( ) — ( ).À, nhân tiện, hãy bảo đảm mọi người đều biết nếu đặc sứ của giáo hoàng nói "Chúng tôi muốn đi rửa tay", điều đó có nghĩa là ông ấy muốn đi tiểu (tiếng cười đệm)... Vâng, một lần đi tiểu Hoàng gia (tiếng cười đệm) — tiếp theo là một lần giật nước xả bồn cầu Hoàng gia (tiếng cười đệm).
- , . .Hồi còn trẻ, đêm nào tôi cũng thức đến tận tờ mờ sáng. Giờ thì ban đêm cứ mỗi tiếng tôi lại dậy đi tiểu một lần.