Dịch

wee-wee

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nước tiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Urine.
  2. Hành động đi tiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of urination.
  3. Dương vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The penis.
  4. Đáiđộng từnội động từ (intransitive)to urinate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wee-weeNguyên thể (infinitive)
  2. wee-weesSố nhiều (plural)
  3. wee-weedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wee-weeingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Âm hộ hoặc âm đạo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The vulva or vagina.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ ,” , “ .”
  • “ doesn’t .” . . . “ doesn’t .” “ don’t ,” . “ -”
  • , !

AI