Dịch

pee-pee

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nước tiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Urine.
  2. Dương vật hoặc âm hộ; cơ quan sinh dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The penis or vulva; genitalia.
  3. Đi tiểuđộng từTo urinate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pee-peeDạng gốc (base form)
  2. pee-peesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pee-pee dancedanh từ, động từĐồng nghĩa với potty dance

Ví dụ

  • […], " ", […]
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI