Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Đi giảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Urine.
- Việc đi tiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of urination.
- Tên chữ Pdanh từThe name of the Latin script letter P/p.
- Đi tiểuđộng từnội động từ (intransitive)To urinate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Đồng penny
- Pence; penny (a quantity of money)
Ví dụ
- .Anh ấy sắp chết vì đi tiểu.
- .Họ có mẫu viết và xem các vòng lặp phía sau của chữ P và các dấu gạch chéo của chữ T.
- — .Tôi không đủ tiền — thiếu một penny.