Dịch

pee

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Đi giảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Urine.
  2. Việc đi tiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of urination.
  3. Tên chữ Pdanh từThe name of the Latin script letter P/p.
  4. Đi tiểuđộng từnội động từ (intransitive)To urinate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peeNguyên thể (infinitive)
  2. peesSố nhiều (plural)
  3. peedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. peeingPhân từ I (present participle)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Đồng penny
  1. Pence; penny (a quantity of money)

Ví dụ

  • .Anh ấy sắp chết vì đi tiểu.
  • .Họ có mẫu viết và xem các vòng lặp phía sau của chữ P và các dấu gạch chéo của chữ T.
  • — .Tôi không đủ tiền — thiếu một penny.

AI