Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Số nhiều của pennydanh từplural of penny (the subunit of the pound sterling or Irish pound).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| school pencedanh từ | danh từ | Khoản tiền nhỏ mà một đứa trẻ mang đến trường để trả cho việc dạy học mà chúng nhận được |
| Peter's pencedanh từ | danh từ | Lệ phí bố thí |
| Pharaoh's pencedanh từ | danh từ | Số lượng lớn |
| more kicks than ha'pencedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với monkey's allowance |
| more kicks than half-pencecụm từ | cụm từ | Bị chửi nhiều được khen ít; bực mình khó chịu nhiều hơn là thích thú |
| take care of the pence and the pounds will take care of themselvescụm từ | cụm từ | Nhịn trầu mua trâu |
| penny bundanh từ | danh từ | Chiếc bánh nhỏ bán được một xu |
| penny dogdanh từ | danh từ | Loại cá mập, con tope |
Họ từ (word family)
cùng gốc penny- pennyXudanh từ, động từB1
- pennywiseNhư penny-wisetính từ
- pennyworthSố tiền có thể mua được bằng một xudanh từ
- pennyingHoạt động kiếm xu nói chung, như một phần của trò chơi ăn uống hoặc uống rượu, theo đó thả một xu vào đồ uống của một người có nghĩa là họ phải uống hết nó (hoặc một số biến thể tương tự của nó); thường được liên kết với các ngày họp nhóm tại Oxford và hoán đổi tại Cambridgedanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipeny
Ví dụ
- cái đó giá 10 xu
- Trump's .
- .