Nghĩa chính
- Đầu (thường có hình cầu) của đầu búa đối diện với đầu búa chínhdanh từThe (often spherical) end of the head of a hammer opposite the main hammering end.
- Dương vậtdanh từPenis.
- Tạo hình kim loại bằng cách đập vào nó, đặc biệt là bằng bútđộng từngoại động từ (transitive)To shape metal by striking it, especially with a peen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)ball-peenDạng tỉnh lược của ball-peen hammerball-peen hammerChiếc búa có, ngoài đầu phẳng thông thường, còn có một đầu đối diện, tròn hoặc nhọncross peen hammerMột cái búa có đầu nhọn giống như lưỡi dao vuông góc với thân búa, được thợ mộc sử dụngstraight peen hammerMột chiếc búa có đầu nhọn giống như lưỡi dao song song với thân búa, được thợ mộc sử dụngcross peenchisel peen
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ penis
Họ từ (word family)
cùng gốc peenVí dụ
- (: .)