Dịch

ball-peen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của ball-peen hammerdanh từEllipsis of ball-peen hammer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ball-peenDạng gốc (base form)
  2. ball-peensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ball-peen hammerdanh từChiếc búa có, ngoài đầu phẳng thông thường, còn có một đầu đối diện, tròn hoặc nhọn

AI