Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
take a pee
US
/ˈ
t
eɪ
k
ə
ˈ
p
i
/
Nghĩa chính
1
Đi tiểu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
take a peek
Liếc nhìn
take a peep
Ngó qua
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chis
Đi tiểu, nước tiểu
micción
Đi tiểu
hacer
Đi vệ sinh, đi tiêu, đi tiểu
AI
1
Đi tiểu
1
Đi tiểu
1
Đi tiểu