Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micción
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/miɡˈθjon/
Nghĩa chính
1
Đi tiểu
danh từ
urination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
micción
Dạng gốc
(base form)
micci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
urination
Sự đi đái, sự đi tiểu
AI
1
Đi tiểu
1
Đi tiểu
1
Đi tiểu