chichi
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃit͡ʃi/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đứa bédanh từbaby
- Đứa trẻdanh từkid
- Ngực (vú)danh từboob (breast)
- Dễtính từeasy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chichiDạng gốc (base form)
- chichisSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chichi2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đi tiểu
- pee