Dịch

chichi

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃit͡ʃi/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đứa bédanh từbaby
  2. Đứa trẻdanh từkid
  3. Ngực (vú)danh từboob (breast)
  4. Dễtính từeasy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chichiDạng gốc (base form)
  2. chichisSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đi tiểu
  1. pee

AI