chichifo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃifo/
Nghĩa chính
- Gái mại dâm nam, gái điếm (người chỉ có hoặc chủ yếu là khách hàng nam)danh từmale prostitute, he-whore (he who has only or chiefly male clients)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chichifoDạng gốc (base form)
- chichifosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)