Dịch

chichifo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃifo/

Nghĩa chính

  1. Gái mại dâm nam, gái điếm (người chỉ có hoặc chủ yếu là khách hàng nam)danh từmale prostitute, he-whore (he who has only or chiefly male clients)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chichifoDạng gốc (base form)
  2. chichifosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI