Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipi
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpipi/
Nghĩa chính
1
Rận
danh từ
louse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pipi
Dạng gốc
(base form)
pipi
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pipi
pipi
re
Cọ đào, peewah
danh từ
pipi
cán
Khu vực ngồi bô dành riêng cho chó công cộng, thường có cát
danh từ
pipi
cucú
Tốt, đẹp
tính từ
pipi
loco
Người đàn ông ngủ với nhiều phụ nữ (thường khiến họ có thai)
danh từ
Xem thêm 7 từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Rận
piojo
Khác
pedículo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
louse
Rận, chí, chấy
AI
1
Rận
1
Rận
1
Rận