Dịch

pipicán

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực ngồi bô dành riêng cho chó công cộng, thường có cátdanh từa dedicated public dog potty area, typically with sand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pipicánDạng gốc (base form)
  2. pipicanesSố nhiều (plural)

AI