pipicán
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu vực ngồi bô dành riêng cho chó công cộng, thường có cátdanh từa dedicated public dog potty area, typically with sand
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pipicánDạng gốc (base form)
- pipicanesSố nhiều (plural)