chiche
C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃit͡ʃe/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dễtính từeasy
- Thanh lịch, nhỏ nhắnqua tiếng Anhtính từdainty
- Vú (cơ quan phụ nữ)danh từbreast (female organs)
- Vật đẹp, nhỏ và thường tinh tếdanh từA beautiful, small and usually delicate object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicheDạng gốc (base form)
- chichesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chiche1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vú (cơ quan phụ nữ)
- breast (female organs)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .