Dịch

chiche

C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃit͡ʃe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dễtính từeasy
  2. Thanh lịch, nhỏ nhắnqua tiếng Anhtính từdainty
  3. Vú (cơ quan phụ nữ)danh từbreast (female organs)
  4. Vật đẹp, nhỏ và thường tinh tếdanh từA beautiful, small and usually delicate object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicheDạng gốc (base form)
  2. chichesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vú (cơ quan phụ nữ)
  1. breast (female organs)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vú (cơ quan phụ nữ)
Khác

Ví dụ

  • .

AI