Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chichero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
1
Người bán chicha
danh từ
chicha seller
2
Nhà sản xuất chicha
danh từ
chicha manufacturer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chichero
Dạng gốc
(base form)
chichero
s
Số nhiều
(plural)
chicher
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chicher
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Người bán chicha
2
Nhà sản xuất chicha
1
Người bán chicha
2
Nhà sản xuất chicha
1
Người bán chicha
2
Nhà sản xuất chicha