Dịch

chichero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈt͡ʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người bán chichadanh từchicha seller
  2. Nhà sản xuất chichadanh từchicha manufacturer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicheroDạng gốc (base form)
  2. chicherosSố nhiều (plural)
  3. chicherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chicheraGiống cái (feminine)

AI