chicheta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đinh bấm (Mỹ) hoặc ghim vẽ (Anh)danh từa thumbtack (US), or drawing pin (UK)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chichetaDạng gốc (base form)
- chichetasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh