Dịch

chicheta

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đinh bấm (Mỹ) hoặc ghim vẽ (Anh)danh từa thumbtack (US), or drawing pin (UK)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chichetaDạng gốc (base form)
  2. chichetasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI