mama
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈmama/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vú, tuyến vúdanh từmamma, breast
- Mẹ ơi mẹ ơidanh từmama, mom
- Bú, mútđộng từinflection of mamar:
- Hãy bú, hãy mútđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quien no llora, no mamacụm từ | cụm từ | Bánh xe kêu cót két dính dầu mỡ |
| tumor de mama | U vú | |
| el que no chilla no mamacụm từ | cụm từ | Một người không bày tỏ nhu cầu hoặc mong muốn của họ có thể không đạt được chúng; ngậm miệng không được cho ăn |
| cáncer de mama | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Bú
- Bú, mútthird-person singular present indicative
Ví dụ
- .Bà ấy vừa bị chẩn đoán mắc ung thư vú.
- ¿ ?Bạn có biết đàn ông cũng có thể mắc ung thư vú không?
- .Hút thuốc có thể gây ung thư vú.
Họ từ (word family)
cùng gốc mamaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh