Dịch

mamarracho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mamaˈrat͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Sự lộn xộn, thảm họa (việc gì đó được thực hiện một cách tồi tệ)danh từmess, disaster (something badly made)
  2. Thằng hề, thằng hề (người lố bịch, ăn mặc xấu xí)danh từbuffoon, clown (ridiculous, badly dressed person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mamarrachoDạng gốc (base form)
  2. mamarrachosSố nhiều (plural)
  3. mamarrachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. mamarrachaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , / : " " /
  • ..., ... ... .
  • , .

AI