mamarracho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mamaˈrat͡ʃo/
Nghĩa chính
- Sự lộn xộn, thảm họa (việc gì đó được thực hiện một cách tồi tệ)danh từmess, disaster (something badly made)
- Thằng hề, thằng hề (người lố bịch, ăn mặc xấu xí)danh từbuffoon, clown (ridiculous, badly dressed person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mamarrachoDạng gốc (base form)
- mamarrachosSố nhiều (plural)
- mamarrachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mamarrachaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , / : " " /
- ..., ... ... .
- , .