Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fantoche
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fanˈtot͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Con rối
danh từ
puppet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fantoche
Dạng gốc
(base form)
fantoche
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
puppet
Con rối
AI
1
Con rối
1
Con rối
1
Con rối