mamarrachada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ngu ngốc; sự điên rồ; đồ dùng làm đồ dùng đệmdanh từidiocy; folly; buffoonery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mamarrachadaDạng gốc (base form)
- mamarrachadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .