payaso
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paˈʝaso/
Nghĩa chính
- Hề hước, lố bịchtính từclownish; buffoonlike
- Chú hề, diễn viên hềdanh từclown
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer el payaso | Làm trò hề | |
| payaso de circo | Chú hề xiếc | |
| payaso profesional | Hề chuyên nghiệp | |
| payaso triste | Hề buồn | |
| pez payasodanh từ | danh từ | Cá hề, cá hải quỳ |
| viendo el payaso soltando la risa | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ? - .Bạn có nghĩ người này nghiêm túc? - Anh ấy là một hề.
- .Cá mập đang rượt đuổi cá hề.
- ¿ ?Có bao nhiêu cô hề làm việc trong rạp xiếc này?
Họ từ (word family)
cùng gốc payasoTừ liên quan (related word)