Dịch

payaso

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/paˈʝaso/

Nghĩa chính

  1. Hề hước, lố bịchtính từclownish; buffoonlike
  2. Chú hề, diễn viên hềdanh từclown

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. payasoDạng gốc (base form)
  2. payasitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. payasasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. payasosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. payasaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hacer el payasoLàm trò hề
payaso de circoChú hề xiếc
payaso profesionalHề chuyên nghiệp
payaso tristeHề buồn
pez payasodanh từCá hề, cá hải quỳ
viendo el payaso soltando la risaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ? - .Bạn có nghĩ người này nghiêm túc? - Anh ấy là một hề.
  • .Cá mập đang rượt đuổi cá hề.
  • ¿ ?Có bao nhiêu cô hề làm việc trong rạp xiếc này?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chú hề

Họ từ (word family)

cùng gốc payaso
Từ liên quan (related word)

AI