Dịch

clown

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈklon/

Nghĩa chính

  1. Chú hề (nghệ sĩ biểu diễn xiếc)danh từclown (circus performance artist)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clownDạng gốc (base form)
  2. clownesSố nhiều (plural)
  3. clownsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chú hề (nghệ sĩ biểu diễn xiếc)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI