Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clown
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈklon/
Nghĩa chính
1
Chú hề (nghệ sĩ biểu diễn xiếc)
danh từ
clown (circus performance artist)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clown
Dạng gốc
(base form)
clown
es
Số nhiều
(plural)
clown
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chú hề (nghệ sĩ biểu diễn xiếc)
payaso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clown
Anh hề
AI
1
Chú hề (nghệ sĩ biểu diễn xiếc)
1
Chú hề (nghệ sĩ biểu diễn xiếc)
1
Chú hề (nghệ sĩ biểu diễn xiếc)