Dịch

clown

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Anh hềdanh từA slapstick performance artist often associated with a circus and usually characterized by bright, oversized clothing, a red nose, face paint, and a brightly colored wig.
  2. Kẻ hay pha trò, người tấu hàidanh từA person who acts in a silly fashion.
  3. Kẻ ngu xuẩn, tên ngốcdanh từA stupid person.
  4. Pha trò, làm trò hềđộng từnội động từ (intransitive)To act in a silly or playful fashion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clownNguyên thể (infinitive)
  2. clownsSố nhiều (plural)
  3. clownedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. clowningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • clown (around)làm trò hề (đùa cợt)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Cá hề
  1. A clownfish.

Ví dụ

  • , / Bên Na Uy kia, nhà thờ đều cháy rụi / Hãy mặc đồ goth và hóa trang mặt như chú hề
  • , .Cậu ấy bị xem là cây hài của trường, lúc nào cũng bày trò nghịch ngợm.
  • ' sister's ?' , .Làm em gái tôi tan nát cõi lòng rồi ra ngay quán rượu bên cạnh say sưa với bạn bè trong khi nó khóc một mình à? Tôi lôi cổ tên ngốc này ra khỏi máy đánh bạc và đưa về chỗ Amy ở ngay bên cạnh, vừa đi vừa chửi rủa hắn ta không ngớt.

AI