Dịch

clownage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trò hề của một chú hềdanh từkhông đếm được (uncountable)The antics of a clown.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hành vi hoặc cách cư xử của một yokel hoặc mộc mạc
  1. không đếm được (uncountable)The behaviour or manners of a yokel or rustic.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ...
  • , / ! / !

AI