clown nose
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mũi giả, thường gần hình cầu, màu đỏ tươi và đôi khi có khả năng tạo ra âm thanh chói tai khi bóp, thường được sử dụng bởi các chú hề và đôi khi làm chỗ dựa cho mọi người trong các bữa tiệcdanh từA fake nose, typically near spherical, bright red in color and sometimes capable of producing a honking sound when squeezed, commonly used by clowns and occasionally as a prop by people during parties.
- Khối ung thư màu nâu đỏ phình ra ở vùng chóp mũidanh từA reddish-brown cancerous bulge in the area of the tip of the nose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clown noseDạng gốc (base form)
- clown nosesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .