Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circus clown
UK
/ˈ
s
ɜː
k
ə
s
ˈ
k
l
aʊ
n
/
US
/ˈ
s
ɝ
k
ə
s
ˈ
k
l
aʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Chú hề xiếc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tony
giống đực
Chú hề xiếc
AI
1
Chú hề xiếc
1
Chú hề xiếc
1
Chú hề xiếc