Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tony
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtoni/
Nghĩa chính
1
Chú hề xiếc
danh từ
circus clown
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tony
Dạng gốc
(base form)
tony
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clown
payaso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
circus clown
Chú hề xiếc
AI
1
Chú hề xiếc
1
Chú hề xiếc
1
Chú hề xiếc