Dịch

tony

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtoni/

Nghĩa chính

  1. Chú hề xiếcdanh từcircus clown

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tonyDạng gốc (base form)
  2. tonysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI