paja
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpaxa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cọng rơm, cọng rạdanh từstraw (dried stalk of a cereal plant)
- Rơm rạ, rơmdanh từstraw (dried stalks considered collectively)
- Ống hútdanh từdrinking straw
- Sự thủ dâm, việc quay taydanh từwank, jerk off, handjob, masturbation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse una paja | Thủ dâm | |
| paja mental | Suy nghĩ viển vông | |
| separar el trigo de la paja | Gạn đục khơi trong | |
| sombrero de paja | Mũ rơm | |
| paja rusadanh từ | danh từ | Công việc ngực |
| hombre de pajadanh từ | danh từ | Người bù nhìn, người đứng đầu |
| paja coloradadanh từ | danh từ | Cỏ bụi paspalum (Paspalum quadrifarium) |
| apartar el grano de la pajađộng từ | động từ | Tách lúa mì ra khỏi trấu |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Lời nói dối
- Lời nói dối, điều bịa đặtlie, falsehood
Ví dụ
- ¿ , ?Cái nào nặng hơn, một cân rơm hay một cân sắt?
- .Chim già chẳng mắc bẫy rơm.
- .Isabel chỉ thấy cọng rơm trong mắt người khác.
Họ từ (word family)
cùng gốc pajaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh