Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
popote
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈpote/
Nghĩa chính
1
Ống hút
danh từ
drinking straw
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
popote
Dạng gốc
(base form)
popote
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ống hút
absorbente
bombilla
calimete
caña
cañita
carrizo
Xem thêm 6
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drinking straw
Ống hút
AI
1
Ống hút
1
Ống hút
1
Ống hút