Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cañita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈɲita/
Nghĩa chính
1
Ống hút
danh từ
drinking straw
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cañita
Dạng gốc
(base form)
cañita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drinking straw
Ống hút
AI
1
Ống hút
1
Ống hút
1
Ống hút