Dịch

calimete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaliˈmete/

Nghĩa chính

  1. Ống hútdanh từdrinking straw

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calimeteDạng gốc (base form)
  2. calimetesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI