Dịch

absorbente

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/absoɾˈbente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thấm hút, lôi cuốntính từabsorbent
  2. Chất thấm hútdanh từabsorbent, absorber
  3. Ống hútdanh từdrinking straw

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absorbenteDạng gốc (base form)
  2. absorbentesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • .Cây lau nhà ngày nay rất dễ gãy mà chẳng thấm hút chút nào.
  • .Chiếc khăn tắm này thấm hút tốt.
  • .Chuyện của Paola là câu chuyện cuốn hút nhất trong tất cả những câu chuyện được kể quanh đống lửa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI