absorbente
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/absoɾˈbente/nguồn
Nghĩa chính
- Thấm hút, lôi cuốntính từabsorbent
- Chất thấm hútdanh từabsorbent, absorber
- Ống hútdanh từdrinking straw
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- absorbenteDạng gốc (base form)
- absorbentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ví dụ
- .Cây lau nhà ngày nay rất dễ gãy mà chẳng thấm hút chút nào.
- .Chiếc khăn tắm này thấm hút tốt.
- .Chuyện của Paola là câu chuyện cuốn hút nhất trong tất cả những câu chuyện được kể quanh đống lửa.