pajar
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈxaɾ/
Nghĩa chính
- Đống cỏ khôdanh từhaystack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pajarDạng gốc (base form)
- pajaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aguja en un pajardanh từ | danh từ | Kim trong đống cỏ khô |
| buscar una aguja en un pajarđộng từ | động từ | Tìm kim trong đống cỏ khô |
| pajarita de las nievesdanh từ | danh từ | Chìa vôi trắng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh