Dịch

pajar

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈxaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đống cỏ khôdanh từhaystack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pajarDạng gốc (base form)
  2. pajaresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aguja en un pajardanh từKim trong đống cỏ khô
buscar una aguja en un pajarđộng từTìm kim trong đống cỏ khô
pajarita de las nievesdanh từChìa vôi trắng

Ngôn ngữ khác

AI