Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pajarraco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paxaˈrako/
Nghĩa chính
1
Con chim xấu xí hoặc xấu tính
danh từ
ugly or ill-behaved bird
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pajarraco
Dạng gốc
(base form)
pajarraco
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tu
pajarraco
no
se
calla
.
AI
1
Con chim xấu xí hoặc xấu tính
1
Con chim xấu xí hoặc xấu tính
1
Con chim xấu xí hoặc xấu tính