pajero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/paˈxeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Người bán rơm lưu độngdanh từitinerant straw seller
- Thợ sửa ống nướcdanh từplumber
- Người nói điều vô nghĩadanh từOne who speaks nonsense
- Mục đích của ai là xấutính từwhose aim is bad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Kẻ nói dối
- liar
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)