Dịch

masturbador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/mastuɾbaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Thủ dâmtính từmasturbating
  2. Người thủ dâm (người thủ dâm)danh từmasturbator (someone who masturbates)
  3. Máy thủ dâm (đồ chơi tình dục)danh từmasturbator (sex toy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masturbadorDạng gốc (base form)
  2. masturbadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. masturbadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. masturbadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI