Dịch

hombre de paja

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bù nhìn, người đứng đầudanh từstraw man, figurehead, front man
  2. Người rơmdanh từstraw man
  3. Người rơm, bù nhìndanh từstraw man, scarecrow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hombre de pajaDạng gốc (base form)
  2. hombres de pajaSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI