hombre de paja
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bù nhìn, người đứng đầudanh từstraw man, figurehead, front man
- Người rơmdanh từstraw man
- Người rơm, bù nhìndanh từstraw man, scarecrow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hombre de pajaDạng gốc (base form)
- hombres de pajaSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh