Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barcia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbaɾsja/
Nghĩa chính
1
Trấu
danh từ
chaff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barcia
Dạng gốc
(base form)
barcia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bagazo
paja
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chaff
Trấu
AI
1
Trấu
1
Trấu
1
Trấu