Dịch

barcia

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaɾsja/

Nghĩa chính

  1. Trấudanh từchaff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barciaDạng gốc (base form)
  2. barciasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI