Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pez payaso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpes paˈjaso/
Nghĩa chính
1
Cá hề, cá hải quỳ
danh từ
clownfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pez payaso
Dạng gốc
(base form)
pe
ces payaso
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clownfish
Cá hề, cá hải quỳ
AI
1
Cá hề
1
Cá hề
1
Cá hề