Dịch

mamado

C1tính từ (adjective)
/maˈmado/

Nghĩa chính

  1. Cơ bắp (có cơ bắp phát triển tốt)tính từmuscular (having well-developed muscles)
  2. Say rượu (say rượu)tính từdrunk (inebriated)
  3. Kiệt sức; mệt; tan vỡ; đau ốm; chán ngấytính từknackered; tired; exhausted; shattered; sick; fed up

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mamadoDạng gốc (base form)
  2. mamadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mamadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mamadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc mamado

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI