alegre
B1tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/aˈleɡɾe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Vui vẻ, tươi vuitính từjoyful, cheerful
- Vui mừng, hân hoantính từhappy, joyous, merry
- Làm vui, làm phấn khởiđộng từinflection of alegrar:
- Họ Alegredanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alegreDạng gốc (base form)
- alegrísimoSo sánh nhất (superlative)
- alegresGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cara alegre | Khuôn mặt rạng rỡ | |
| estar alegre | Đang vui vẻ, hơi say | |
| ponerse alegre | Trở nên vui vẻ, ngà ngà say |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Động từ (verb) 2
Sống động
- Sống động, hoạt bátlively
Ví dụ
- , .Anh ta không phải là một người vui vẻ, nói khiêm tốn là vậy.
- .Cô ấy không còn là người phụ nữ vui tươi như trước nữa.
- .Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ rất vui khi làm điều đó.