Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Rất; sống độngtính từFull of life; energetic, vivacious.
- Sáng rực, rực rỡ, sống động; mạnh mẽ, tràn đầy sức sống.tính từBright, glowing, vivid; strong, vigorous.
- Thuật ngữ địa chỉdanh từTerm of address.
- Một cách mạnh mẽtrạng từVigorously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- livelyDạng gốc (base form)
- liveliesSố nhiều (plural)
- livelierSo sánh hơn (comparative)
- more livelySo sánh hơn (comparative)
- liveliestSo sánh nhất (superlative)
- most livelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lively atmosphere | Không khí sôi nổi | |
| lively crowd | Đám đông sôi nổi | |
| lively debate | Cuộc tranh luận sôi nổi | |
| lively discussion | Cuộc thảo luận sôi nổi | |
| lively music | Âm nhạc sôi động | |
| lively party | Bữa tiệc sôi động | |
| look livelyđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với look alive |
| step livelyđộng từ | động từ | Di chuyển nhanh chóng; vội vàng đi theo |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Trạng từ (adverb) 2
Có ga
- Có ga; bọt; thường tạo ra một cái đầu lớn trong ly.Fizzy; foamy; tending to produce a large head in the glass.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc livelyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .Vì bệnh nhân thường có mặt, anh không thể luôn dựa vào một đám đông trẻ sinh động trong cùng khu, và giải trí không phải lúc nào cũng tốt.
- , , .Màu sắc của lăng kính rõ ràng hơn, đậm hơn và sinh động hơn so với các vật tự nhiên.
- .Tôi nhìn thấy bức tranh sinh động của cha mình.
Xuất hiện ở từ khác
- activeđồng nghĩaNhấn mạnh sự sôi nội và hào hứng hơn là sức lực.
- aliveđồng nghĩanáo nhiệt, hoạt bát
- deadtrái nghĩasôi động, náo nhiệt
- flattrái nghĩaCó sức sống và hoạt động.
- livingdễ nhầmTính từ có nghĩa là 'sống động, vui vẻ, hăng hái', không dùng để mô tả trạng thái sinh học 'còn sống'.
- noisyđồng nghĩanhấn mạnh vào sự sôi động, không nhất thiết ồn ào.