jugado
B1tính từ (adjective)
/xuˈɡado/nguồn
Nghĩa chính
- Có kinh nghiệmtính từexperienced
- Sống độngtính từlively
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jugador clave | Cầu thủ chủ chốt | |
| jugador maestro | Người chơi giỏi | |
| jugador titular | Cầu thủ đá chính | |
| jugador de campodanh từ | danh từ | Cầu thủ ngoài sân |
| jugador de casino | Người chơi sòng bạc | |
| jugador de equipodanh từ | danh từ | Cầu thủ đội |
| jugador de fútbol | Cầu thủ bóng đá | |
| jugador de reserva | Cầu thủ dự bị |