jugadores là số nhiều của jugador
jugador
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/xuɡaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- cầu thủ, người chơidanh từA2A person who plays a sport or game.
- người đánh bạcdanh từB1A person who bets money on games of chance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jugador clave | Cầu thủ chủ chốt | |
| jugador profesional | Người chơi chuyên nghiệp | |
| mejor jugador | Cầu thủ xuất sắc nhất | |
| jugador de apuestas | Người chơi cá cược | |
| jugador de casino | Người chơi sòng bạc | |
| jugador de campodanh từ | danh từ | Cầu thủ ngoài sân |
| jugador de equipodanh từ | danh từ | Cầu thủ đội |
| jugador maestro | Người chơi giỏi |
Họ từ (word family)
cùng gốc jugadorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất trong lịch sử câu lạc bộ.
- .Đây là cầu thủ đã ghi tất cả các bàn thắng.
- , .Khi bắt đầu, mỗi người chơi nhận được hai lá bài.